Công cụ đổi CM sang MM
Chuyển đổi centimet sang milimet tức thì
Công thức
Centimeters → Millimeters
1 cm = 10 mm
mm = cm × 10
💡 Mẹo: Dịch chuyển dấu thập phân một vị trí sang phải
- 20 cm = 200 mm
- 2,3 cm = 23 mm
- 100 cm = 1000 mm
1 mm = 0.1 cm
1 mm = 0.1 cm
cm = mm ÷ 10
💡 Shortcut: shift the decimal point one place to the left
- 200 mm = 20 cm
- 23 mm = 2.3 cm
- 1000 mm = 100 cm
Định nghĩa đơn vị
Centimet (cm): Một phần trăm của mét. Tiền tố 'centi-' có nghĩa là 1/100.
Milimet (mm): Một phần nghìn của mét. Tiền tố 'mili-' có nghĩa là 1/1000.
Bảng tham khảo chuyển đổi
| Centimet (cm) | Milimet (mm) |
|---|---|
| 0.1 | 1 |
| 0.5 | 5 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50 |
| 10 | 100 |
| 15 | 150 |
| 20 | 200 |
| 25 | 250 |
| 30 | 300 |
| 40 | 400 |
| 50 | 500 |
| 75 | 750 |
| 100 | 1000 |
| 150 | 1500 |
| 200 | 2000 |
| 500 | 5000 |
| 1000 | 10000 |
Câu hỏi thường gặp
1 cm bằng bao nhiêu mm?
1 centimet bằng 10 milimet.
Làm thế nào để đổi cm sang mm?
Nhân số centimet với 10. Ví dụ: 5 cm × 10 = 50 mm.
Sự khác biệt giữa cm và mm là gì?
Một centimet lớn hơn một milimet 10 lần. 1 cm = 10 mm.
Làm thế nào để đổi mm về cm?
Chia số milimet cho 10. Ví dụ: 50 mm ÷ 10 = 5 cm.
1 mét bằng bao nhiêu cm?
1 mét bằng 100 centimet.